Mười quy tắc thiết kế giao diện người dùng của Nielsen và Molich

UIUX

Mai Lệ Huyền

  1. Tính hiển thị của trạng thái hệ thống: Người dùng luôn được thông báo về hoạt động của hệ thống thông qua các biểu tượng trạng thái dễ hiểu và hiển thị rõ ràng trên màn hình trong một khoảng thời gian hợp lý.

  2. Sự phù hợp giữa hệ thống và thế giới thực: Nhà thiết kế cần phản ánh ngôn ngữ và khái niệm từ thế giới thực mà người dùng mục tiêu của họ sẽ hiểu. Trình bày thông tin theo thứ tự logic và dựa vào kinh nghiệm thế giới thực của người dùng sẽ giảm thiểu căng thẳng nhận thức và làm cho hệ thống dễ sử dụng hơn.

  3. Sự kiểm soát và sự tự do của người dùng: Cung cấp cho người dùng không gian số hóa nơi việc quay lại bước trước có thể xảy ra, bao gồm hoạt động hoàn tác và làm lại các hành động trước đó.

  4. Sự nhất quán và tiêu chuẩn: Nhà thiết kế giao diện cần đảm bảo cả các yếu tố đồ họa và thuật ngữ được duy trì giữa các nền tảng tương tự. Ví dụ, biểu tượng đại diện cho một danh mục hoặc khái niệm không nên đại diện cho một khái niệm khác khi sử dụng trên màn hình khác.

  5. Phòng ngừa lỗi: Khi có thể, thiết kế hệ thống sao cho lỗi tiềm ẩn được giữ ở mức tối thiểu. Người dùng không thích phải tìm và khắc phục vấn đề, đặc biệt khi điều đó có thể vượt quá khả năng chuyên môn của họ. Loại bỏ hoặc gắn cờ cho các hành động có thể dẫn đến lỗi là hai phương tiện có thể thực hiện để phòng ngừa lỗi.

  6. Sự nhận diện thay vì gọi tên: Giảm tải trí nhớ bằng cách duy trì thông tin liên quan đến nhiệm vụ trong khung hiển thị khi người dùng khám phá giao diện. Sự chú ý của con người có hạn và chúng ta chỉ có thể duy trì khoảng năm mục trong bộ nhớ ngắn hạn một lúc. Do hạn chế của bộ nhớ ngắn hạn, nhà thiết kế cần đảm bảo người dùng có thể sử dụng nhận diện thay vì gọi tên thông tin trên các phần của hội thoại. Nhận diện luôn dễ hơn việc gọi tên bởi vì nhận diện liên quan đến việc nhận thấy những dấu hiệu giúp chúng ta tiếp cận bộ nhớ phong phú của mình và cho phép thông tin liên quan nổi lên. Ví dụ, chúng ta thường thấy định dạng câu hỏi trắc nghiệm dễ hơn câu trả lời ngắn trong một bài kiểm tra vì nó chỉ yêu cầu chúng ta nhận diện câu trả lời thay vì gọi tên nó từ bộ nhớ.

  7. Tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng: Khi sử dụng nhiều hơn, yêu cầu ít tương tác cho phép điều hướng nhanh hơn. Điều này có thể được đạt được thông qua việc sử dụng viết tắt, phím chức năng, lệnh ẩn và tiện ích macro. Người dùng nên có khả năng tùy chỉnh hoặc điều chỉnh giao diện theo nhu cầu của họ để thực hiện các hành động thường xuyên thông qua cách tiện lợi hơn.

  8. Thiết kế thẩm mỹ và tối giản: Giữ giao diện sạch sẽ và tối giản, chỉ hiển thị thông tin cần thiết cho nhiệm vụ hiện tại, tránh làm rối mắt người dùng và giữ tập trung vào nội dung quan trọng.

  9. Giúp người dùng nhận diện, chẩn đoán và khắc phục lỗi: Cung cấp thông báo lỗi bằng ngôn ngữ dễ hiểu để giúp người dùng hiểu vấn đề và cách sửa chữa.

  10. Hỗ trợ và tài liệu: Cung cấp hỗ trợ và tài liệu dễ dàng tiếp cận, tập trung vào công việc đang thực hiện và hướng dẫn người dùng qua các bước cần thiết để giải quyết vấn đề đang gặp phải.