Cách thiết kế Trường hợp sử dụng (Use Case)

UXBA

Phạm Thị Chung

Use Case là một kỹ thuật phân tích và thiết kế phần mềm được sử dụng để mô tả các tác động bên ngoài đối với hệ thống hoặc ứng dụng. Use Case tập trung vào việc mô tả các tình huống cụ thể mà người dùng sẽ tương tác với hệ thống để đạt được mục tiêu cụ thể. Nó giúp hiểu rõ yêu cầu của người dùng và cách hệ thống sẽ phản hồi.

Một Use Case bao gồm các phần sau:

  1. Actor (Tác tử): Actor là một thực thể bên ngoài, có thể là người dùng, người dùng hệ thống, hoặc một hệ thống khác, có vai trò tương tác với hệ thống trong Use Case cụ thể.

  2. Use Case Name (Tên Use Case): Đây là tên duy nhất đại diện cho Use Case cụ thể.

  3. Description (Mô tả): Mô tả Use Case cụ thể trong một vài câu, giải thích mục tiêu chung của Use Case và nhu cầu của người dùng.

  4. Preconditions (Tiền điều kiện): Các điều kiện phải đạt trước khi Use Case được thực hiện.

  5. Triggers (Kích hoạt): Các sự kiện hoặc hành động gây ra Use Case được kích hoạt.

  6. Basic Flow (Luồng cơ bản): Mô tả các bước cơ bản của Use Case khi mọi điều kiện đều tốt đẹp và không có lỗi xảy ra.

  7. Alternative Flows (Luồng thay thế): Mô tả các luồng thay thế, xử lý các trường hợp ngoại lệ hoặc điều kiện không bình thường.

  8. Postconditions (Hậu điều kiện): Các điều kiện phải thỏa mãn sau khi Use Case hoàn thành.

Use Case là một công cụ quan trọng trong việc hiểu và xác định yêu cầu của người dùng, hỗ trợ việc thiết kế hệ thống, và giúp tạo ra một hệ thống có thể phục vụ mục tiêu và nhu cầu của người dùng một cách hiệu quả. Use Case cũng là một phần quan trọng trong việc xác định phạm vi dự án và đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu chính của hệ thống được xem xét và giải quyết.