Bản vẽ hoạt động (Activity Diagram)

BA

Phạm Thị Chung

Activity Diagram (Sơ đồ hoạt động) là một loại biểu đồ trong kỹ thuật phần mềm và mô hình hóa quy trình, dùng để mô tả quá trình hoạt động của hệ thống, công việc, quy trình, hoạt động hoặc các tác vụ khác. Activity Diagram được sử dụng để hiển thị luồng công việc, sự tương tác giữa các hoạt động và trạng thái của các đối tượng trong quá trình diễn ra.

Các thành phần chính trong Activity Diagram:

  1. Initial State (Trạng thái ban đầu): Đại diện cho trạng thái bắt đầu của quá trình hoạt động.

  2. Final State (Trạng thái cuối): Đại diện cho trạng thái kết thúc của quá trình hoạt động.

  3. Action (Hoạt động): Biểu thị các hoạt động hoặc công việc được thực hiện trong quá trình diễn ra.

  4. Decision (Quyết định): Biểu thị điều kiện hoặc quyết định phụ thuộc vào giá trị hoặc trạng thái.

  5. Merge (Kết hợp): Biểu thị nơi mà các luồng điều khiển kết hợp lại sau một điểm quyết định.

  6. Fork (Phân nhánh): Biểu thị chia nhánh luồng điều khiển thành nhiều luồng con song song.

  7. Join (Ghép nối): Biểu thị ghép nối các luồng điều khiển từ các phân nhánh song song thành một luồng duy nhất.

Activity Diagram giúp mô phỏng các quy trình và hoạt động phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu. Nó rất hữu ích trong việc phân tích và thiết kế hệ thống, xác định chu trình, đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quy trình công việc. Activity Diagram cũng được sử dụng để trình bày logic của chương trình, giúp lập trình viên dễ dàng hiểu và triển khai mã nguồn. Nó cũng là một phần quan trọng trong việc tạo tài liệu và trình bày công việc cho người dùng và các bên liên quan.